两盆
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hai chậu (lượng từ chậu)
Ví dụ (3)
阳台上摆着两盆漂亮的鲜花。
Trên ban công bày hai chậu hoa tươi đẹp mắt.
妈妈洗了两盆水果招待客人。
Mẹ đã rửa hai chậu hoa quả để đãi khách.
请在客厅放两盆绿植。
Xin hãy đặt trong phòng khách hai chậu cây cảnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây