五岁
wǔ suì
Năm tuổi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Năm tuổi
Ví dụ (3)
xiǎo mèi meijīn nián suìle
Em gái nhỏ năm nay 5 tuổi rồi.
suìdehái zikāi shǐshàngyòu'éryuánbān
Trẻ 5 tuổi bắt đầu học lớp lớn trường mầm non.
zài suìshíxué huìletán gāng qín
Anh ấy lúc 5 tuổi đã học được đánh đàn piano.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây