岸边
—
Phân tích từ 岸边
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bờ sông, bờ biển, ven bờ
Ví dụ (3)
孩子们在海水岸边堆沙堡。
Bọn trẻ đắp lâu đài cát bên bờ biển.
河水岸边种满了一排排柳树。
Ven bờ sông trồng đầy những hàng cây liễu.
船慢慢靠近了岸边。
Tàu thuyền từ từ tiếp cận ven bờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây