南京
Nán jīng
Nam Kinh (thành phố tỉnh Jiangsu)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nam Kinh (thành phố tỉnh Jiangsu)
Ví dụ (3)
nán jīngshìjiāng shěngdeshěng huì
Nam Kinh là tỉnh lỵ của tỉnh Giang Tô.
chéng zuògāo tiěnán jīngzhǐ yàoliǎngxiǎo shí
Đi tàu cao tốc đến Nam Kinh chỉ cần hai tiếng.
nán jīngyǒu duō shǐmíng shèng
Nam Kinh có nhiều danh lam thắng cảnh lịch sử.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây