鸟叫
—
Phân tích từ 鸟叫
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Tiếng chim hót, tiếng chim kêu
Ví dụ (6)
清晨清脆的鸟叫声把你唤醒。
Tiếng chim hót lảnh lót sáng sớm đánh thức bạn dậy.
山谷里传来阵阵鸟叫。
Trong thung lũng truyền đến từng đợt tiếng chim hót.
喜欢在森林里听鸟叫。
Thích nghe tiếng chim hót ở trong rừng.
树上有小鸟叫着清脆。鸟在叫
Trên cây có chú chim hót lảnh lót.
别打扰树上鸟叫欢快。鸟在叫
Đừng làm phiền chú chim hót vui vẻ trên cây.
2
Động từ
Nghĩa:Chim hót, chim kêu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây