橥
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bày tỏ, nêu lên (thường dùng trong 揭橥)
Ví dụ (3)
这篇纲领性文件揭橥了该组织在未来十年的核心政治主张。
Tài liệu mang tính cương lĩnh này đã vạch rõ quan điểm chính trị cốt lõi của tổ chức đó trong mười năm tới.
他在演讲中详细揭橥了这场深水区改革的核心宗旨与目标。
Trong bài phát biểu, ông đã nêu rõ một cách chi tiết về tôn chỉ và mục tiêu cốt lõi của cuộc cải cách vùng nước sâu này.
揭橥历史真理、还原事实真相,是这位老学者毕生的追求。
Nêu cao chân lý lịch sử, phục hồi lại sự thật khách quan là sự theo đuổi cả đời của vị học giả lão thành này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây