火堆
—
Phân tích từ 火堆
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đống lửa
Ví dụ (3)
大家在沙滩上生起一个大火堆,围坐在一起唱歌跳舞。
Mọi người nhóm một đống lửa lớn trên bãi biển, ngồi quây quần bên nhau ca hát nhảy múa.
冬天的夜晚,守在温暖的火堆旁烤红薯是一件非常惬意的事。
Vào đêm mùa đông, túc trực bên đống lửa ấm áp để nướng khoai lang là một việc vô cùng thoải mái.
为了防止野兽靠近,露营者在帐篷外彻夜燃烧着一堆火堆。
Để đề phòng thú dữ đến gần, những người cắm trại đã đốt một đống lửa cháy trắng đêm ở bên ngoài lều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây