各处
—
Phân tích từ 各处
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Đại từ
Nghĩa:khắp nơi, các nơi
Ví dụ (3)
春天到了,公园各处的鲜花都开放了。
Mùa xuân đến rồi, hoa tươi ở khắp nơi trong công viên đều đã nở.
志愿者们在城里各处帮忙清理垃圾。
Các tình nguyện viên giúp dọn dẹp rác ở khắp nơi trong thành phố.
我在房间各处找了半天,也没找到钥匙。
Tôi tìm khắp nơi trong phòng nửa ngày mà cũng không tìm thấy chìa khóa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây