天底下
—
Phân tích từ 天底下
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dưới gầm trời, trên thế gian
Ví dụ (3)
天底下没有免费的午餐。
Dưới gầm trời không có bữa trưa miễn phí.
天底下哪有不爱自己孩子的父母?
Dưới gầm trời làm gì có cha mẹ nào không thương con mình?
这真是天底下最感人的故事。
Đây thực sự là câu chuyện cảm động nhất trên thế gian.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây