手稿
—
Phân tích từ 手稿
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bản thảo viết tay, bản thảo gốc
Ví dụ (3)
博物馆收藏了作家珍贵的手稿。
Bảo tàng sưu tầm bản thảo viết tay quý giá của nhà văn.
从手稿中可以看出他的修改痕迹。
Từ bản thảo viết tay có thể nhìn ra dấu vết chỉnh sửa của ông ấy.
这是爱因斯坦写下的物理手稿。
Đây là bản thảo vật lý do Einstein viết xuống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây