漓
—
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đầm đìa, chảy giọt giọt
Ví dụ (3)
运动后他大汗淋漓。
Sau khi vận động anh ấy mồ hôi đầm đìa.
雨水顺着屋檐淋漓落下。
Nước mưa dọc theo mái nhà chảy ròng ròng xuống.
淋漓尽致地展现了情感。
Thể hiện tình cảm một cách đầm đìa trọn vẹn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây