Hán Việt:DAO••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶丶フノ丶ノ一一丨フ丨
穴Huyệt+缶Phũ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
窑
lò nung, lò gốm
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
缶
Bộ Phũ
Đồ sành, bình, lọ (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

窑
lò nung, lò gốm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:lò nung, lò gốm
ENTiếng Anh:kiln, stove, cave dwelling
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这批瓷器刚出窑。
Lô đồ sứ này vừa mới ra lò.
This batch of porcelain has just come out of the kiln.
#2
工人们正在砖窑里工作。
Các công nhân đang làm việc trong lò gạch.
The workers are working in the brick kiln.
#3
陕北有很多传统的窑洞。
Ở vùng Tây Bắc Trung Quốc, nhiều người vẫn sống trong những ngôi nhà hang (diêu động) truyền thống.
There are many traditional cave dwellings in northern Shaanxi.
#4
这是一个废弃的煤窑。
Đây là một lò than bị bỏ hoang.
This is an abandoned coal kiln.
#5
烧窑是一项需要经验的技术。
Đốt lò nung là một kỹ thuật đòi hỏi kinh nghiệm.
Firing a kiln is a skill that requires experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây