槿
—
Gợi nhớ
Chữ 槿 (jǐn) kết hợp bởi Bộ Mộc (木 - cây cối, gỗ) và Chữ 堇 (jǐn) (堇 - hoa cúc hoa tím (tam sắc堇), đất sét mịn), gợi nhớ nghĩa là Cây mộc槿 (dâm bụt) 槿.
Thành phần cấu tạo
槿
Cây mộc槿 (dâm bụt)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
堇
Chữ 堇 (jǐn)
Hoa cúc hoa tím (tam sắc堇), đất sét mịn / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cây mộc槿 (dâm bụt)
Ví dụ (3)
院子里开满了粉色的木槿花。
Trong sân nở đầy những bông hoa mộc槿 (râm bụt) màu hồng.
木槿花在朝晨开放。
Hoa râm bụt nở vào buổi sáng sớm.
木槿具有很高的观赏价值。
Cây mộc槿 có giá trị thưởng ngoạn rất cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây