犸
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Voi ma mút
Ví dụ (3)
科学家发现了猛犸象的化石。
Các nhà khoa học đã phát hiện ra hóa thạch voi ma mút.
猛犸象生活在冰河时代。
Voi ma mút sinh sống vào thời kỳ băng hà.
博物馆陈列着猛犸象象牙。
Bảo tàng trưng bày ngà voi ma mút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây