苣
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Rau xà lách, cúc đắng
Ví dụ (3)
沙拉里加了一些苦苣。
Trong món món salad thêm một ít rau cúc đắng (苦苣).
莴苣是制作凉菜的好食材。
Rau xà lách là nguyên liệu tốt làm món nộm mát.
采摘新鲜的菊苣。
Hái rau cúc đắng tươi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây