娩
—
Gợi nhớ
Chữ 娩 (miǎn) kết hợp bởi Bộ Nữ (女 - phụ nữ, con gái) và Miễn (免 - miễn, không có), gợi nhớ nghĩa là Sinh con, đẻ con 娩.
Thành phần cấu tạo
娩
Sinh con, đẻ con
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
免
Miễn
Miễn, không có / âm đọc (bên phải)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây