剽
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sao chép trộm, ăn cắp văn, cướp giật
Ví dụ (3)
严厉打击剽窃他人论文的行为。
Đòn nghiêm khắc đả kích hành vi sao chép trộm luận văn của người khác.
这篇文章涉嫌剽窃。
Bài viết này nghi vấn sao chép trộm.
坚决抵制学术剽窃。
Kiên quyết tẩy chay sự ăn cắp bài viết trong học thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây