挛
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Co rút, co giật, uốn cong
Ví dụ (3)
小腿肌肉突然发生抽挛。
Cơ bắp bắp chân đột nhiên xảy ra co rút.
游泳时注意防止脚趾痉挛。
Khi bơi lội chú ý phòng tránh co rút ngón chân.
按摩能够缓解手部肌肉的挛缩。
Massage có thể làm dịu sự co rút cơ bắp bàn tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây