回味无穷
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Dư vị vô cùng, dư âm còn đọng mãi
Ví dụ (3)
这道名菜入口鲜美,令人回味无穷。
Món ăn nổi tiếng này vào miệng tươi ngon, khiến người ta dư vị vô cùng.
一本好书读完后让人回味无穷。
Một cuốn sách hay đọc xong khiến người ta đọng lại suy ngẫm mãi.
精彩的演出让人回味无穷。
Buổi biểu diễn tuyệt vời khiến người ta dư âm đọng lại mãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây