嗝
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Thán từ
Nghĩa:Tiếng ợ, tiếng nấc
Ví dụ (6)
他吃饱后打了个嗝。
Anh ấy sau khi ăn no đã ợ một tiếng.
喝了冰汽水,忍不住打嗝。
Uống nước ngọt lạnh, không kìm được ợ một tiếng.
吃太快打起了嗝。
Ăn quá nhanh bị nấc lên.
喝一口水能止住打嗝。
Uống một ngụm nước có thể chặn bớt cơn nấc.
他一直在打嗝不止。
Anh ấy cứ liên tục bị cơn nấc không ngừng.
2
Danh từ
Nghĩa:Cơn nấc, sự ợ hơi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây