chú
Con non, chim non, mầm non

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Con non, chim non, mầm non
Ví dụ (3)
niǎo cháoyǒu zhīáo'áo-dàibǔdechú niǎo
Trong tổ chim có vài con chim non (chú điểu) đang há mỏ chờ mớm ăn.
xiǎo chúzài chì bǎngxiàduǒ
con non nấp mưa dưới cánh gà mẹ.
zhǎn xiàn chūchú xíngdeguī huàcǎo'àn
Thể hiện ra dự thảo quy hoạch hình mẫu sơ khai (chú hình).

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây