唐诗
—
Phân tích từ 唐诗
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Thơ nhà Đường
Ví dụ (3)
李白和杜甫是著名的唐诗作者。
Lý Bạch và Đỗ Phủ là những tác giả thơ Đường nổi tiếng.
小学生背诵唐诗三百首。
Học sinh tiểu học học thuộc lòng 'Đường Thi Ba Trăm Bài'.
唐诗具有极高的艺术成就。
Thơ Đường sở hữu thành tựu nghệ thuật vô cùng cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây