丰田
Fēng tián
Toyota (thương hiệu ô tô)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Toyota (thương hiệu ô tô)
Ví dụ (3)
mǎileliàngfēng tiánhùn dòng chē
Anh ấy mua một chiếc xe ô tô Toyota Hybrid.
fēng tiánzài chēlǐng yōng yǒuhěn deshìchǎng fèn'é
Toyota sở hữu thị phần lớn trong lĩnh vực xe hơi.
fēng tiánzhuān mài diànkàn chē
Đến đại lý chuyên bán Toyota để xem xe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây