梭
一丨ノ丶フ丶ノ丶ノフ丶
11
个
HSK1
Danh từ
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con suốt (dệt)
Ví dụ (3)
梭子在织机上来回穿。
Con suốt qua lại trên khung dệt.
她拿起一只木梭。
Cô ấy cầm một con suốt gỗ lên.
老织工换了一只梭。
Người thợ dệt già thay một con suốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây