Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
琐
suǒ
tầm thường, nhỏ nhặt
Hán Việt:TỎA•Số nét:11 nét•Bộ thủ:王 Ngọc•Loại từ:Tính từ
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶
11 nét
件
HSK 4
Tính từ

Gợi nhớ nhanh

Những mảnh vụn đá ngọc (王) nhỏ li ti (⺌) rơi ra từ vỏ sò (贝) chỉ là thứ vụn vặt, tầm thường, nhỏ nhặt (琐).

Thành phần cấu tạo

琐
suǒ
tầm thường, nhỏ nhặt
王
Bộ Ngọc (Vương)wáng
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
Bộ Ngọc (Vương)
⺌
Bộ Tiểu (trên)
Nhỏ bé, tia sáng / âm đọc (phía trên)
Bộ Tiểu (trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)bèi
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
Bộ Bối (giản thể)

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

1
tính từ
Nghĩa:tầm thường, nhỏ nhặt
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
suǒshì琐事tàiduō太多,ràng让rén人fēnxīn分心。
Việc nhỏ nhặt quá nhiều làm người ta phân tâm.
Too many trivial matters are distracting.
#2
búyào不要jiūjié纠结suǒ琐xì细wèntí问题。
Đừng vướng vào những vấn đề vụn vặt.
Don't get hung up on trivial issues.
#3
zhèxiē这些gōngzuò工作hěn很suǒsuì琐碎。
Những công việc này rất lặt vặt.
These tasks are very tedious and trivial.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây