但王
—
Phân tích từ 但王
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Cụm từ
Nghĩa:nhưng nhà vua, nhưng ông Vương
Ví dụ (3)
虽然国家贫穷,但王很英明。
Tuy quốc gia nghèo khó nhưng nhà vua rất anh minh.
众人都很忙,但王国经理依然亲自加班。
Mọi người đều rất bận nhưng Vương giám đốc vẫn tự mình làm thêm giờ.
剧情突变,但王决定继续前行。
Kịch bản đột biến nhưng vua quyết định tiếp tục tiến lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây