一瓣
—
Phân tích từ 一瓣
Định nghĩa (1)
1
Số lượng từ
Nghĩa:một tép, một cánh
Ví dụ (3)
炒菜时剥入一瓣蒜香。
Khi xào rau bóc vào một tép tỏi cho thơm.
地上落着一瓣粉红的花瓣。
Dưới đất rơi một cánh hoa màu hồng phấn.
分给我一瓣橘子尝尝。
Chia cho tôi một múi quýt nếm thử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây