捕杀
—
Phân tích từ 捕杀
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:săn bắt, đánh bắt sát hại
Ví dụ (3)
严禁非法捕杀野生动物。
Nghiêm cấm săn bắt sát hại động vật hoang dã trái phép.
捕杀鲸鱼破坏了海洋生态平衡。
Việc săn bắt cá voi phá hoại sự cân bằng sinh thái biển.
保护人员正在阻止盗猎者捕杀大象。
Nhân viên bảo tồn đang ngăn chặn kẻ săn bắt trộm sát hại voi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây