擦破
—
Phân tích từ 擦破
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trầy xước, rách xước
Ví dụ (3)
不小心摔倒,擦破了皮。
Không may ngã xuống, trầy xước da.
他的手被树枝擦破了。
Tay anh ấy bị cành cây làm trầy xước.
擦破的地方要及时消毒。
Chỗ trầy xước cần sát trùng kịp thời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây