甘愿
—
Phân tích từ 甘愿
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cam tâm tình nguyện
Ví dụ (3)
为了祖国,战士们甘愿奉献一切。
Vì tổ quốc, các chiến sĩ cam tâm tình nguyện cống hiến tất cả.
只要能帮忙,我甘愿付出努力。
Chỉ cần có thể giúp đỡ, tôi cam tâm tình nguyện bỏ ra nỗ lực.
母亲甘愿为孩子们默默付出。
Người mẹ cam tâm tình nguyện lặng thầm hy sinh vì con cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây