客栈
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quán trọ, nhà trọ
Ví dụ (3)
我们古镇上一家温馨的客栈里。
Chúng tôi ở trong một quán trọ ấm áp trên trấn cổ.
这家客栈装饰得很古朴。
Quán trọ này trang trí rất cổ kính giản dị.
旅人晚上在客栈投宿歇息。
Người lữ khách buổi tối trọ lại quán trọ nghỉ ngơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây