填完
—
Phân tích từ 填完
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:điền xong
Ví dụ (3)
表格填完后请交给工作人员。
Biểu mẫu điền xong xin nộp cho nhân viên làm việc.
我刚填完了个人信息。
Tôi vừa mới điền xong thông tin cá nhân.
检查一下看问卷有没有填完。
Kiểm tra một chút xem phiếu thăm khảo đã điền xong chưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây