攀爬
—
Phân tích từ 攀爬
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:leo trèo, trèo lên
Ví dụ (3)
游客们小心翼翼地攀爬陡峭的山峰。
Du khách cẩn thận leo trèo trên ngọn núi dốc đứng.
严禁攀爬公园里的雕像和树木。
Nghiêm cấm leo trèo tượng đài và cây cối trong công viên.
猴子灵巧地在树枝间攀爬。
Con khỉ nhanh nhẹn leo trèo giữa các cành cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây