Hán Việt:MỊ••Loại từ:Tính từ
12 nét
フノ一フ丨一ノ丨フ一一一
Không dùng lượng từ riêng
女Nữ+眉Mi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
媚
quyến rũ; nịnh nọt
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)

眉
Bộ Mi
Hình lông mày phía trên mắt (目) / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

媚
quyến rũ; nịnh nọt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:quyến rũ; nịnh nọt
ENTiếng Anh:charming, flatter, fawn
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
她的笑容很妩媚。
Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ.
Her smile is very charming.
#2
不要阿谀媚上。
Đừng nịnh nọt cấp trên.
Do not flatter and fawn over your superiors.
#3
这首歌风格柔媚。
Phong cách bài hát này mềm mại duyên dáng.
This song has a gentle and graceful style.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây