晶粒
—
Phân tích từ 晶粒
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hạt tinh thể
Ví dụ (3)
显微镜下能清晰看到金属的晶粒。
Dưới kính hiển vi có thể nhìn thấy rõ ràng các hạt tinh thể của kim loại.
细化晶粒能提高材料的强度的硬度。
Làm mịn hạt tinh thể có thể nâng cao độ cứng và độ bền của vật liệu.
晶粒的大小决定了金属的机械性能。
Kích thước của hạt tinh thể quyết định tính năng cơ khí của kim loại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây