Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jīng
HSK 4
tinh thể, lấp lánh
Hán Việt:TINH••Loại từ:Danh từ
12 nét
丨フ一一丨フ一一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

晶
jīng
tinh thể, lấp lánh
日
Bộ Nhật (ba chữ Nhật)rì
Ba mặt trời tỏa sáng lấp lánh
Bộ Nhật (ba chữ Nhật)
Mẹo nhớ nhanh:

Ba vầng mặt trời (日) cùng tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời tạo nên vẻ đẹp trong suốt, lấp lánh như pha lê, tinh thể (晶).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:tinh thể, lấp lánh
ENTiếng Anh:crystal, brilliant, sparkling
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
xuěhuā雪花xiàng像xiǎo小jīng晶tǐ体。
Hoa tuyết giống những tinh thể nhỏ.
Snowflakes look like tiny crystals.
#2
tā她dài戴zhe着shuǐjīng水晶xiàngliàn项链。
Cô ấy đeo vòng cổ thủy tinh pha lê.
She is wearing a crystal necklace.
#3
yèmùjiànglín夜幕降临hòu后,kuà跨hǎi海dàqiáo大桥shàng上de的dēngguāng灯光xiǎnde显得géwài格外jīng晶liàng亮。
Sau khi màn đêm buông xuống, ánh đèn trên cây cầu vượt biển trông vô cùng lấp lánh.
After nightfall, the lights on the cross-sea bridge look extraordinarily sparkling.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây