Hán Việt:TINH••Loại từ:Danh từ
12 nét
丨フ一一丨フ一一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
晶
tinh thể, lấp lánh
日
Bộ Nhật (ba chữ Nhật)
Ba mặt trời tỏa sáng lấp lánh

Hình ảnh minh họa

晶
tinh thể, lấp lánh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tinh thể, lấp lánh
ENTiếng Anh:crystal, brilliant, sparkling
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
雪花像小晶体。
Hoa tuyết giống những tinh thể nhỏ.
Snowflakes look like tiny crystals.
#2
她戴着水晶项链。
Cô ấy đeo vòng cổ thủy tinh pha lê.
She is wearing a crystal necklace.
#3
夜幕降临后,跨海大桥上的灯光显得格外晶亮。
Sau khi màn đêm buông xuống, ánh đèn trên cây cầu vượt biển trông vô cùng lấp lánh.
After nightfall, the lights on the cross-sea bridge look extraordinarily sparkling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây