Hán Việt:TAO••Loại từ:Tính từ
12 nét
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶
Không dùng lượng từ riêng
马Mã+蚤Chữ 蚤
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
骚
quấy rối, làm phiền
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)

蚤
Chữ 蚤 (zǎo)
bọ chét (bên phải)
Hình ảnh minh họa

骚
quấy rối, làm phiền
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:quấy rối, làm phiền
ENTiếng Anh:disturb, trouble, literary
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
不要骚扰别人。
Đừng quấy rối người khác.
Do not harass others.
#2
电话一直骚扰他。
Điện thoại cứ làm phiền anh ấy.
Phone calls kept harassing him.
#3
这件事引起骚动。
Việc này gây ra sự xôn xao.
This matter caused a commotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây