Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
sāo
HSK 4
quấy rối, làm phiền
Hán Việt:TAO••Loại từ:Tính từ
12 nét
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶
Không dùng lượng từ riêng
马Mã+蚤Chữ 蚤

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

骚
sāo
quấy rối, làm phiền
马
Bộ Mã (giản thể)mǎ
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
Bộ Mã (giản thể)
蚤
Chữ 蚤 (zǎo)zǎo
bọ chét (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Con ngựa (马) bị lũ bọ chét (蚤) cắn ngứa ngáy khắp mình nên cứ nhảy dựng lên bất an, làm náo loạn và quấy rối, làm phiền (骚).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:quấy rối, làm phiền
ENTiếng Anh:disturb, trouble, literary
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
búyào不要sāorǎo骚扰biérén别人。
Đừng quấy rối người khác.
Do not harass others.
#2
diànhuà电话yìzhí一直sāorǎo骚扰tā他。
Điện thoại cứ làm phiền anh ấy.
Phone calls kept harassing him.
#3
zhè这jiàn件shì事yǐnqǐ引起sāodòng骚动。
Việc này gây ra sự xôn xao.
This matter caused a commotion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây