树冠
—
Phân tích từ 树冠
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tán cây, vòm cây
Ví dụ (3)
这棵百年大树的树冠非常庞大。
Tán cây của cây cổ thụ trăm năm này vô cùng to lớn.
阳光透过密密麻麻的树冠洒下来。
Ánh nắng xuyên qua tán cây dày đặc rắc xuống.
鸟儿在树冠顶上建造了鸟窝。
Chú chim đã xây tổ chim ở trên đỉnh tán cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây