浮潜
—
Phân tích từ 浮潜
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:lặn biển bằng ống thở
Ví dụ (6)
游客在清澈的海里浮潜观看珊瑚。
Du khách lặn bằng ống thở trong vùng biển trong xanh ngắm san hô.
第一次去浮潜需要佩戴好脚蹼。
Lần đầu tiên đi lặn bằng ống thở cần đeo sẵn chân vịt.
在教练指引下安全地浮潜。
Lặn bằng ống thở an toàn dưới sự hướng dẫn chỉ dẫn của huấn luyện viên.
浮潜是一项受欢迎的亲水活动。
Môn lặn bằng ống thở là một hạng mục hoạt động dưới nước rất được ưa chuộng.
这个海岛是绝佳的浮潜胜地。
Hòn đảo du lịch này là thắng địa lặn bằng ống thở tuyệt hảo.
2
Danh từ
Nghĩa:môn lặn ống thở
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây