氮
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khí nitơ
Ví dụ (3)
空气中占比最大的气体是氮。
Loại khí chiếm tỷ lệ lớn nhất trong không khí là nitơ.
植物生长需要吸收土壤中的氮元素。
Thực vật sinh trưởng cần hấp thụ nguyên tố nitơ trong đất.
液氮常用于低温保存测试。
Nitơ lỏng thường dùng cho thử nghiệm bảo quản nhiệt độ thấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây