五千元
—
Gợi nhớ
Từ "五千元" (wǔ qiān yuán) nghĩa là "5000 tệ", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 千 (qiān): một nghìn + 元 (yuán): đầu tiên.
Thành phần cấu tạo
五千元
5000 tệ
二
𠃌
丿
十
儿
Phân tích từ 五千元
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:5000 tệ
Ví dụ (3)
这部电脑的价格是五千元。
Giá của chiếc máy tính này là 5000 tệ.
他每个月的房租要五千元。
Tiền thuê nhà hàng tháng của anh ấy mất 5000 tệ.
公司给予优秀员工五千元奖金。
Công ty ban thưởng cho nhân viên xuất sắc số tiền thưởng 5000 tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây