Hán Việt:THOÁN••Loại từ:Động từ
12 nét
丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
穴Huyệt+串Xuyến
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
窜
Chạy trốn, tẩu thoát
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
串
Bộ Xuyến
Hình que xuyên qua hai vật (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

窜
chạy trốn, lẩn trốn, chạy tán loạn, tháo chạy (thường nói về kẻ cướp, thú vật), xông lên, bốc lên.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chạy trốn, lẩn trốn, chạy tán loạn, tháo chạy (thường nói về kẻ cướp, thú vật), xông lên, bốc lên.
ENTiếng Anh:To flee / To scurry / To escape / To run about / To jump up.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
警察来了,小偷吓得四处逃窜。
Cảnh sát đến, tên trộm sợ hãi tháo chạy tứ phía.
When the police arrived, the thief was so frightened that he fled in all directions.
#2
一只老鼠突然从洞里窜了出来。
Một con chuột đột nhiên từ trong hang vọt (xông) ra.
A mouse suddenly darted out of the hole.
#3
残余的敌人狼狈流窜。
Tàn quân địch nhếch nhác chạy trốn tán loạn (lưu vong).
The remaining enemy forces fled in disarray.
#4
由于惊吓,人群开始向出口乱窜。
Do hoảng sợ, đám đông bắt đầu chạy tán loạn về phía lối ra.
Frightened, the crowd began scrambling wildly toward the exits.
#5
火苗一下子窜得很高。
Ngọn lửa bỗng chốc bốc (vọt) lên rất cao.
The flames suddenly shot up very high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây