愣
丶丶丨丨フ丨丨一丶一フノ
12
HSK 5-6 (Văn học/Khẩu ngữ)
—
Định nghĩa (2)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:ngẩn người, đờ ra, sững sờ, ngây ra (do ngạc nhiên hoặc không tập trung).
Ví dụ (8)
听到这个坏消息,他整个人都愣住了。
Nghe tin dữ này, cả người anh ấy sững sờ (đứng hình).
别愣着,快去帮忙!
Đừng có đứng ngây ra đó, mau đi giúp một tay!
他在发愣,不知道在想什么。
Anh ấy đang ngẩn người ra (thẫn thờ), không biết đang nghĩ gì.
我一进门,发现家里没人,不由得愣了一下。
Tôi vừa vào cửa, phát hiện trong nhà không có ai, bất giác khựng lại (ngẩn ra) một chút.
大家都被他的奇怪问题问愣了。
Mọi người đều bị câu hỏi kỳ quặc của anh ấy làm cho sững sờ (không biết trả lời sao).
2
tính từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:thô lỗ, cộc lốc, liều lĩnh, ngang ngạnh (tính cách).
Ví dụ (2)
二愣子。
Kẻ lỗ mãng, người hấp tấp (Tiếng lóng/mắng người).
他说起话来有点愣。
Anh ấy nói chuyện có chút cộc lốc (thiếu suy nghĩ).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây