Hán Việt:LĂNG••Loại từ:động từ / tính từ
12 nét
丶丶丨丨フ丨丨一丶一フノ
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+罒Võng+方Phương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
愣
Sững sờ, ngẩn ngơ
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây / âm đọc (phía trên)

方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

愣
ngẩn người, đờ ra, sững sờ, ngây ra (do ngạc nhiên hoặc không tập trung).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:ngẩn người, đờ ra, sững sờ, ngây ra (do ngạc nhiên hoặc không tập trung).
ENTiếng Anh:To be dumbfounded, to stare blankly, distracted, stunned.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听到这个坏消息,他整个人都愣住了。
Nghe tin dữ này, cả người anh ấy sững sờ (đứng hình).
When he heard the bad news, he was completely stunned.
#2
别愣着,快去帮忙!
Đừng có đứng ngây ra đó, mau đi giúp một tay!
Don't just stand there in a daze—go help!
#3
他在发愣,不知道在想什么。
Anh ấy đang ngẩn người ra (thẫn thờ), không biết đang nghĩ gì.
He's spacing out; who knows what he's thinking about.
#4
我一进门,发现家里没人,不由得愣了一下。
Tôi vừa vào cửa, phát hiện trong nhà không có ai, bất giác khựng lại (ngẩn ra) một chút.
As soon as I walked in, I found no one at home and couldn't help but freeze for a moment.
#5
大家都被他的奇怪问题问愣了。
Mọi người đều bị câu hỏi kỳ quặc của anh ấy làm cho sững sờ (không biết trả lời sao).
Everyone was stumped by his strange question.
2
Tính từ (khẩu ngữ)
VINghĩa:thô lỗ, cộc lốc, liều lĩnh, ngang ngạnh (tính cách).
ENTiếng Anh:Rash, reckless, blunt.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他做事莽撞,大家都叫他二愣子。
Anh ta làm việc lỗ mãng, mọi người đều gọi anh ta là kẻ liều lĩnh.
Blockhead.
#2
他说起话来有点愣。
Anh ấy nói chuyện có chút cộc lốc (thiếu suy nghĩ).
He speaks a bit bluntly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây