柏油
—
Phân tích từ 柏油
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhựa đường
Ví dụ (3)
工人们正在铺柏油路。
Các công nhân đang rải đường nhựa.
夏天柏油路面晒得很热。
Mùa hè mặt đường nhựa phơi nắng rất nóng.
空气中弥漫着柏油的味道。
Trong không khí phảng phất mùi nhựa đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây