茎秆
—
Gợi nhớ
Từ "茎秆" (jīnggǎn) mang nghĩa "Thân cây (lúa, ngô, thảo mộc)", kết hợp bởi 茎 (jīng - hành): "thân cây" + 秆 (gǎn - cản): "Thân rạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 茎: Dưới tán lá cỏ cây (艹), phần trụ dọc thẳng đứng (𢀖) dẫn nhựa nuôi hoa lá vươn cao chính là thân cây, cuống cây (茎). • Chữ 秆: Cây lúa (禾) sau mùa gặt được phơi khô cứng cáp như chiếc cán khiên (干) tạo thành phần thân rạ, gọng cây (秆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 茎秆
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thân cây (lúa, ngô, thảo mộc)
Ví dụ (3)
玉米的茎秆粗壮坚硬。
Thân cây ngô to khỏe chắc chắn.
The corn stalk is thick and sturdy.
雨后农作物的茎秆直立挺拔。
Sau mưa thân cây trồng vươn thẳng đứng tắp.
After rain, the crop stems stood straight and tall.
收割后剩下的茎秆可以做饲料。
Thân cây còn lại sau thu hoạch có thể làm thức ăn chăn nuôi.
Stalks remaining after harvest can be used as fodder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây