剪映
Jiǎnyìng
Ứng dụng chỉnh sửa video Jianying/CapCut

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Ứng dụng chỉnh sửa video Jianying/CapCut
Ví dụ (3)
hěn duōrén yòngjiǎn yìngláijiǎn duǎnshì pín
Rất nhiều người dùng Ứng dụng Jianying để chỉnh sửa video ngắn.
jiǎn yìng gōnglefēng de xiàoyīn yuè
Jianying cung cấp vô số hiệu ứng và âm nhạc phong phú.
xué huìyòngjiǎn yìng qīng sōngzuòshì pín
Học được cách dùng Jianying có thể làm video dễ dàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây