填满
—
Phân tích từ 填满
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lấp nhồi đầy chỗ trống/khoảng cách
Ví dụ (3)
用泥土把坑洞填满。
Dùng bùn đất lấp đầy chiếc hố.
欢声笑语填满了整个客厅。
Tiếng nói tiếng cười rộn rã lấp đầy cả phòng khách.
表格上填满了字迹。
Trên bảng biểu nhồi đầy nét chữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây