簧
—
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lò xo khí nén, lưỡi gà trong kèn/đàn
Ví dụ (3)
手风琴通过簧片的振动发声。
Đàn phong cầm phát ra âm thanh thông qua sự rung động của lá lưỡi gà.
检查锁芯里的簧片是否损坏。
Kiểm tra lưỡi gài trong lõi khóa xem có hỏng hóc không.
乐器里的金属簧发音清脆。
Lưỡi gà kim loại trong nhạc cụ phát âm trong trẻo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây