做礼拜
—
Gợi nhớ
Từ "做礼拜" (zuò lǐbài) nghĩa là "Thực hiện nghi lễ tôn giáo tại nhà thờ", ghép bởi: 做 (zuò): làm + 礼 (lǐ): Lễ nghi + 拜 (bài): vái lạy.
Thành phần cấu tạo
做礼拜
Thực hiện nghi lễ tôn giáo tại nhà thờ
亻
故
礻
乚
手
丅
Phân tích từ 做礼拜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thực hiện nghi lễ tôn giáo tại nhà thờ
Ví dụ (3)
教徒们每个星期天都去教堂做礼拜。
Các tín đồ mỗi chủ nhật đều tới nhà thờ làm lễ.
做礼拜时大家虔诚地祈祷。
Khi làm lễ mọi người thành tâm cầu nguyện.
教堂里按时举行做礼拜活动。
Trong nhà thờ cử hành hoạt động làm lễ đúng giờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây