甩开
—
Phân tích từ 甩开
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giũ bỏ, cắt đuôi, vượt xa
Ví dụ (3)
在长跑比赛的最后一圈,他加速甩开了所有的对手。
Ở vòng cuối cùng của cuộc thi chạy đường dài, anh ấy đã tăng tốc và bỏ xa tất cả các đối thủ.
她用力甩开了他的手,头也不回地走了。
Cô ấy dùng sức giật tay anh ấy ra và bỏ đi không ngoảnh đầu lại.
犯罪嫌疑人趁着夜色,在小巷子里甩开了警察的跟踪。
Kẻ tình nghi mượn bóng đêm đã cắt đuôi sự bám theo của cảnh sát trong con hẻm nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây